tuileries palace

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Cung điện Tuileries: Một cung điện dinh thự hoàng gia được xây dựng cho Catherine de Médicis vào năm 1564 bị thiêu rụi vào năm 1871. Ngày nay, chỉ còn lại những khu vườn trang trọng (Jardin des Tuileries) di tích còn sót lại.

dụ sử dụng
  • (Cung điện Tuileries từng dinh thự hoàng gia chính ở Paris.)
  • (Sau khi cung điện bị thiêu rụi vào năm 1871, chỉ còn lại những khu vườn của Cung điện Tuileries.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tuileries": Từ này thường được dùng để chỉ khu vườn (Jardin des Tuileries) hoặc cả khu vực lịch sử xung quanh cung điện .
    • We took a walk through the Tuileries. (Chúng tôi đi dạo qua khu vườn Tuileries.)
  • "the Tuileries Gardens": Cụm từ này thường được dùng thay thế cho "Tuileries Palace" khi nói về di tích hiện tại.
    • The Tuileries Gardens are a popular spot for tourists. (Khu vườn Tuileries một địa điểm du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuileries (danh từ riêng, không đổi): Có thể dùng riêng để chỉ khu vườn hoặc khu vực lịch sử.
    • The Tuileries is located between the Louvre and Place de la Concorde. (Khu vực Tuileries nằm giữa bảo tàng Louvre Quảng trường Concorde.)
Từ đồng nghĩa
  • Cung điện hoàng gia: Dinh thự của vua chúa (từ chung, không chỉ riêng Tuileries).
  • Di tích lịch sử: Công trình giá trị lịch sử (dùng khi nhấn mạnh khía cạnh di sản).
Các cụm từ liên quan
  • The burning of the Tuileries Palace: Sự kiện cung điện bị thiêu rụi (liên quan đến Công xã Paris năm 1871).
    • The burning of the Tuileries Palace marked the end of the monarchy's residence. (Việc thiêu rụi Cung điện Tuileries đánh dấu sự kết thúc nơicủa chế độ quân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Tuileries Palace", nhưng có thể dùng:
    • "As grand as the Tuileries": (hiếm) dùng để miêu tả sự xa hoa, tráng lệ, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.
tuileries palace
The Tuileries Palace once stood as a grand royal residence in the heart of the city.